Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
hùyāo

Nghĩa tiếng Việt

đồ bảo vệ vùng thắt lưng

Âm Hán Việt

hộ yêu

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

7 nét

Bộ: (thịt; cùi quả)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này thường dùng để chỉ các loại đai đeo hỗ trợ cột sống hoặc giữ ấm vùng eo

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hộ yêu

Từng chữ

  • hộche chở, bảo vệ
  • yêucái lưng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他腰不好,干活时总是戴着护腰。Tā yāo bù hǎo, gànhuó shí zǒng shì dàizhe hùyāo thanh 1

    Lưng anh ấy không tốt, khi làm việc luôn đeo đai bảo vệ thắt lưng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.