Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
dǎwènxùn打

Nghĩa tiếng Việt

chào hỏi (kiểu cổ)

Âm Hán Việt

đả, tá vấn tấn

3 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 手 (cái tay)

5 nét

Bộ: 門 (cái cửa; loài, loại, thứ, môn)

6 nét

Bộ: 言 (nói; lời nói)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Cách chào hỏi trang trọng hoặc theo phong tục cũ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đả, tá vấn tấn

Từng chữ

  • 打đả, táđánh, đập
  • 问vấnhỏi; tra xét; hỏi thăm
  • 讯tấnhỏi, hỏi thăm; tin tức; can ngăn; nhường

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.