Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhàngǔ

Nghĩa tiếng Việt

trống trận, trống dùng trong chiến tranh để cổ vũ sĩ khí hoặc chỉ huy

Âm Hán Việt

chiến cổ

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái qua, cái mác (binh khí))

9 nét

Bộ: (cái trống; gảy đàn)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này thường dùng làm danh từ chỉ loại trống dùng trong quân đội

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chiến cổ

Từng chữ

  • chiếnchiến tranh, đánh nhau
  • cổcái trống; gảy đàn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 远处传来了激昂的战鼓声。yuǎnchù chuánláile jī'áng de zhàngǔshēng thanh 3

    Từ xa truyền đến tiếng trống trận hào hùng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.