Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho kế hoạch, ý tưởng được cụ thể hóa, hoặc vật liệu được định hình theo mẫu. '成' (hoàn thành) + '型' (kiểu, mẫu).
Câu ví dụ
- 方案还没有成型。
Kế hoạch chưa định hình.
- 这种材料加热后容易成型。
Loại vật liệu này sau khi nóng dễ định hình.
- 团队已经成型。
Đội nhóm đã định hình (được thiết lập).
Kết hợp thường gặp
- 已经成型
- 尚未成型
- 成型技术
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.