Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để miêu tả số lượng cực kỳ nhiều và không cần dùng lượng từ ở giữa
Số từ 数词
Chỉ số lượng hoặc thứ tự. Hầu như không đứng thẳng trước danh từ mà phải chèn lượng từ ở giữa: 两个人.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thành thiên thượng vạn
Từng chữ
- 成thànhlàm xong, hoàn thành
- 千thiên(xem: thu thiên 鞦韆,秋千)
- 上thượngđi lên; ở phía trên
- 万vạnvạn, mười nghìn
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ chỉ số lượng rất lớn, hàng ngàn hàng vạn. Dùng để cường调 số lượng.
Câu ví dụ
- 有成千上万的人
Có hàng ngàn người
- 成千上万的星星
Hàng ngàn ngôi sao
- 成千上万次
Hàng ngàn lần
Kết hợp thường gặp
- 有成千上万
- 成千上万的人
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.