Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
hāntài

Nghĩa tiếng Việt

dáng vẻ ngây ngô, đáng yêu

Âm Hán Việt

hàm thái

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lòng; tim)

15 nét

Bộ: (lòng; tim)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng để miêu tả dáng vẻ ngây thơ, dễ thương của trẻ nhỏ hoặc động vật

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hàm thái

Từng chữ

  • hàmngu si
  • tháivẻ, thái độ; hình dạng, trạng thái

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 熊猫的憨态十分可爱。Xióngmāo de hāntài shífēn kě'ài thanh 2

    Dáng vẻ ngây ngô của gấu trúc rất đáng yêu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.