Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xuánlíngmù

Nghĩa tiếng Việt

cây tiêu huyền (cây phong ba)

Âm Hán Việt

huyền linh mộc

3 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lòng; tim)

11 nét

Bộ: (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

10 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Tên một loại cây thường trồng làm cây bóng mát ven đường

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

huyền linh mộc

Từng chữ

  • huyềncòn lại, tồn lại; sai, cách biệt; treo lên
  • linhcái chuông
  • mộccây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.