Từ vựng tiếng Trung
wēi*guān微
观
Nghĩa tiếng Việt
vi mô
2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
微
Bộ: 彳 (bước đi)
13 nét
观
Bộ: 见 (nhìn thấy)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 微: bao gồm bộ 彳 (bước đi) và các thành phần khác, tạo cảm giác nhỏ bé, tinh vi.
- 观: bao gồm bộ 见 (nhìn thấy) và quán (馆), thể hiện hành động nhìn, quan sát.
→ 微观 có nghĩa là quan sát ở mức độ nhỏ, chi tiết.
Từ ghép thông dụng
微笑
cười mỉm
微风
gió nhẹ
微小
nhỏ bé