Từ vựng tiếng Trung
wēi*guān

Nghĩa tiếng Việt

vi mô, cấp độ nhỏ; quan sát và phân tích ở quy mô nhỏ, chi tiết (đối lập với vĩ mô)

2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước đi)

13 nét

Bộ: (nhìn thấy)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

微观 luôn đi cặp với 宏观 (hồng quan — vĩ mô). Cặp 微观/宏观 rất quan trọng trong kinh tế, vật lý, và quản lý. 微观管理 tương đương 'micromanagement' tiếng Anh — sắc thái tiêu cực.

Câu ví dụ

  • 微观经济学研究个体行为。Wēiguān jīngjìxué yánjiū gètǐ xíngwéi. thanh 1

    Kinh tế học vi mô nghiên cứu hành vi cá thể.

  • 从微观角度来看,问题更加复杂。Cóng wēiguān jiǎodù lái kàn, wèntí gèngjiā fùzá. thanh 2

    Nhìn từ góc độ vi mô, vấn đề phức tạp hơn.

  • 微观世界充满了神奇的现象。Wēiguān shìjiè chōngmǎn le shénjī de xiànxiàng. thanh 1

    Thế giới vi mô đầy ắp những hiện tượng kỳ diệu.

  • 微观管理会限制员工的创造力。Wēiguān guǎnlǐ huì xiànzhì yuángōng de chuàngzàolì. thanh 1

    Quản lý vi mô sẽ hạn chế sự sáng tạo của nhân viên.

Kết hợp thường gặp

  • 微观经济学wēiguān jīngjìxué thanh 1

    kinh tế học vi mô

  • 微观世界wēiguān shìjiè thanh 1

    thế giới vi mô

  • 微观管理wēiguān guǎnlǐ thanh 1

    quản lý vi mô (micromanagement)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.