Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Đây là một thành ngữ thường dùng để khen ngợi phương pháp giáo dục hoặc khuyên bảo khéo léo
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tuần tuần thiện dụ
Từng chữ
- 循tuầnnoi, tuân theo
- 循tuầnnoi, tuân theo
- 善thiệnngười tài giỏi; thiện, lành
- 诱dụdỗ dành; dẫn dụ
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 老师循循善诱,使我们深受启发。
Thầy giáo kiên trì dẫn dắt, khiến chúng tôi được truyền cảm hứng sâu sắc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.