Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa弯曲 dùng cho cả vật thể lẫn đường đi. Khác với 弯 (chỉ bẻ cong hành động), 弯曲 thiên về mô tả trạng thái. Phân biệt: 弯曲 (cong vật lý) vs 扭曲 (cong vặn, méo mó — dùng cho tinh thần, sự thật).
Câu ví dụ
- 这条路弯弯曲曲的
Con đường này quanh co khúc khuỷu
- 河流弯曲流过山谷
Dòng sông uốn khúc chảy qua thung lũng
- 弯曲的铁丝很难拉直
Sợi dây thép bị uốn cong rất khó kéo thẳng
- 他的脊椎有点弯曲
Cột sống của anh ấy bị cong một chút
Kết hợp thường gặp
- 弯曲的道路
con đường quanh co
- 身体弯曲
cơ thể cong xuống
- 弯曲变形
cong vẹo biến dạng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.