Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường mang tân ngữ chỉ các loại thông báo, áp phích, quảng cáo được dán nơi công cộng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
trương thiếp
Từng chữ
- 张trươngtreo lên, giương lên; sao Trương (một trong Nhị thập bát tú)
- 贴thiếpdán; áp sát, men theo; cho thêm, trợ cấp, bù thêm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho việc dán thông báo, áp phích, quảng cáo nơi công cộng.
Câu ví dụ
- 墙上张贴着通知
Trên tường dán thông báo
- 张贴海报
dán áp phích
- 请勿张贴
xin đừng dán/treo
- 张贴广告
dán quảng cáo
Kết hợp thường gặp
- 张贴通知
dán thông báo
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.