Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
kāijiāo

Nghĩa tiếng Việt

kết thúc, giải quyết xong (thường dùng trong thể phủ định)

Âm Hán Việt

khai giao

2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hai tay chắp lại nâng đồ)

4 nét

Bộ: (phần nắp che trên đỉnh chữ)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng sau '得' hoặc '不' để làm bổ ngữ kết quả (ví dụ: 忙得不可开交)

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

khai giao

Từng chữ

  • khaimở ra; nở (hoa); một phần chia; sôi (nước)
  • giaotrao cho, giao cho; tiếp giáp

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他最近忙得不可开交。tā zuìjìn máng de bùkěkāijiāo thanh 1

    Dạo này anh ấy bận đến mức tối tăm mặt mũi (không thể dứt ra được)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.