Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
bàofā

Nghĩa tiếng Việt

bùng nổ, phát tác

Âm Hán Việt

tị bạo phát

3 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mình; chính mình; bản thân)

3 nét

Bộ: (Mặt Trời; ngày)

15 nét

Bộ: (cũng, lại còn)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để chỉ sự việc xảy ra đột ngột như núi lửa hoặc chiến tranh

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tị bạo phát

Từng chữ

  • tị kỷ; tỵ (ngôi sao thứ sáu trong địa chi); tỵ; con rắn (trong 12 con giáp)
  • bạoto, mạnh; tàn ác; hấp tấp, nóng nảy
  • pháttóc; một phần nghìn của một tấc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 火山暴发了。huǒshān bàofā le thanh 3

    Núi lửa đã phun trào

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.