Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yǐjuéfàn

Nghĩa tiếng Việt

phạm nhân đã bị kết án

Âm Hán Việt

dĩ quyết phạm

3 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mình; chính mình; bản thân)

3 nét

Bộ: (băng, nước đá)

6 nét

Bộ: (con chó)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong pháp luật để chỉ người đã có bản án của tòa

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

dĩ quyết phạm

Từng chữ

  • ngừng, thôi; đã, rồi
  • quyếtkhơi, tháo; vỡ đê; quyết tâm, nhất định
  • phạmxâm phạm, phạm phải, mắc phải; phạm nhân

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.