Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Từ chỉ phương vị方位词
Dùng để chỉ một phần trong tổng thể
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Âm Hán Việt
tựu trung, trúng
Từng chữ
- 就tựunên, hay là; tới, theo
- 中trung, trúngở giữa; ở bên trong
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这件事他们三个人都知道,就中老王知道得最清楚。
Việc này ba người họ đều biết, trong đó lão Vương là người biết rõ nhất
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.