Từ vựng tiếng TrungTừ chỉ phương vị方位词
jiùzhōng

Nghĩa tiếng Việt

trong đó

Âm Hán Việt

tựu trung, trúng

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (kiễng chân; yếu đuối)

12 nét

Bộ: (nét sổ thẳng)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Từ chỉ phương vị方位词

Dùng để chỉ một phần trong tổng thể

  • Từ chỉ phương vị 方位词

    Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.

Âm Hán Việt

tựu trung, trúng

Từng chữ

  • tựunên, hay là; tới, theo
  • trung, trúngở giữa; ở bên trong

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这件事他们三个人都知道,就中老王知道得最清楚。zhè jiàn shì tāmen sān gèrén dōu zhīdào, jiùzhōng lǎowáng zhīdào de zuì qīngchǔ thanh 4

    Việc này ba người họ đều biết, trong đó lão Vương là người biết rõ nhất

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.