Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xiǎocài

Nghĩa tiếng Việt

món ăn kèm; chuyện nhỏ, việc dễ dàng

Âm Hán Việt

tiểu thái

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhỏ bé)

3 nét

Bộ: (bộ thảo)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ món ăn phụ hoặc ẩn dụ cho việc gì đó rất dễ làm

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tiểu thái

Từng chữ

  • tiểunhỏ bé
  • tháirau ăn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 修电脑对他来说是小菜一碟。Xiū diànnǎo duì tā lái shuō shì xiǎocài yī dié thanh 1

    Sửa máy tính đối với anh ấy là chuyện nhỏ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.