Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhân loại quy mô: 小型 < 中型 < 大型.
Câu ví dụ
- 这是一家小型公司
Đây là một công ty quy mô nhỏ
- 小型会议
họp quy mô nhỏ
- 小型汽车
xe hơi cỡ nhỏ
- 举办小型活动
tổ chức hoạt động quy mô nhỏ
Kết hợp thường gặp
- 小型
quy mô nhỏ
- 中型
quy mô vừa
- 大型
quy mô lớn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.