Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xiǎo*lì

Nghĩa tiếng Việt

lợi nhỏ, món lợi nhỏ

Âm Hán Việt

tiểu lợi

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhỏ bé)

3 nét

Bộ: (con dao, cái đao)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ lợi ích nhỏ trước mắt, thường dùng trong văn viết hoặc thành ngữ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tiểu lợi

Từng chữ

  • tiểunhỏ bé
  • lợilợi ích, công dụng; sắc, nhọn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 不要贪图小利而损害大局。Bùyào tāntú xiǎolì ér sǔnhài dàjú. thanh 4
  • 他为了这点小利不惜冒险。Tā wèile zhè diǎn xiǎolì bùxī màoxiǎn. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.