Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ kẻ hèn hạ, đối lập với quân tử, hoặc dùng tự xưng khiêm tốn thời cổ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tiểu nhân
Từng chữ
- 小tiểunhỏ bé
- 人nhânngười
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong Nho giáo là từ đối lập với 君子; trong tiếng Hán hiện đại thiên về nghĩa kẻ mưu mô, ích kỷ, không đáng tin.
Câu ví dụ
- 君子坦荡荡,小人长戚戚
Quân tử thản nhiên cao thượng, tiểu nhân lo âu suốt ngày
- 他是个小人,总是在背后说人坏话
Anh ta là kẻ tiểu nhân, luôn nói xấu người khác sau lưng
- 小人得志便猖狂
Tiểu nhân đắc chí thì ngông cuồng
- 要防止身边的小人
Cần đề phòng kẻ tiểu nhân xung quanh
Kết hợp thường gặp
- 小人得志
tiểu nhân đắc chí
- 防小人
đề phòng tiểu nhân
- 君子与小人
quân tử và tiểu nhân
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.