Từ vựng tiếng Trung
xiǎo*rén

Nghĩa tiếng Việt

Tiểu nhân — người có phẩm chất thấp kém, ích kỷ, hay mưu mô hãm hại người khác; trái nghĩa với 君子 (quân tử). Nghĩa xưa cũng chỉ người có địa vị xã hội thấp (dân thường, kẻ hầu).

2 chữ5 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhỏ)

3 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Trong Nho giáo là từ đối lập với 君子; trong tiếng Hán hiện đại thiên về nghĩa kẻ mưu mô, ích kỷ, không đáng tin.

Câu ví dụ

  • 君子坦荡荡,小人长戚戚Jūnzǐ tǎndàngdàng, xiǎorén cháng qīqī thanh 1

    Quân tử thản nhiên cao thượng, tiểu nhân lo âu suốt ngày

  • 他是个小人,总是在背后说人坏话Tā shì gè xiǎorén, zǒng shì zài bèihòu shuō rén huàihuà thanh 1

    Anh ta là kẻ tiểu nhân, luôn nói xấu người khác sau lưng

  • 小人得志便猖狂Xiǎorén dé zhì biàn chāngkuáng thanh 3

    Tiểu nhân đắc chí thì ngông cuồng

  • 要防止身边的小人Yào fángzhǐ shēnbiān de xiǎorén thanh 4

    Cần đề phòng kẻ tiểu nhân xung quanh

Kết hợp thường gặp

  • 小人得志xiǎorén dé zhì thanh 3

    tiểu nhân đắc chí

  • 防小人fáng xiǎorén thanh 2

    đề phòng tiểu nhân

  • 君子与小人jūnzǐ yǔ xiǎorén thanh 1

    quân tử và tiểu nhân

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.