Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
xúngēn

Nghĩa tiếng Việt

tìm về cội nguồn, truy tìm gốc rễ

Âm Hán Việt

tầm căn

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mõm con lợn; bàn tay chụp xuống)

6 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để chỉ việc tìm về quê quán hoặc truy cứu nguyên nhân

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tầm căn

Từng chữ

  • tầmtìm kiếm; đơn vị đo độ dài (bằng 8 thước Tàu cũ)
  • cănrễ cây

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 许多海外华人回国寻根。xǔduō hǎiwài huárén huíguó xúngēn thanh 3

    Nhiều người Hoa ở nước ngoài về nước tìm về cội nguồn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.