Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
hánchuāng

Nghĩa tiếng Việt

cửa sổ lạnh (ẩn dụ cho việc học hành gian khổ)

Âm Hán Việt

hàn song

2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà, nóc nhà)

12 nét

Bộ: (hang; lỗ; hố)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong cụm từ 'mười năm đèn sách'

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hàn song

Từng chữ

  • hànlạnh
  • songcửa sổ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他苦读十年寒窗,终于金榜题名。Tā kǔdú shí nián hánchuāng, zhōngyú jīnbǎng tímíng thanh 1

    Anh ấy khổ luyện đèn sách mười năm, cuối cùng đã đỗ đạt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.