Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jiālěi

Nghĩa tiếng Việt

gánh nặng gia đình

Âm Hán Việt

gia lụy, luy, lũy

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà, nóc nhà)

10 nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ áp lực kinh tế hoặc trách nhiệm chăm sóc gia đình

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

gia lụy, luy, lũy

Từng chữ

  • gianhà; tiếng vợ gọi chồng
  • lụy, luy, lũyxếp nhiều, chồng chất; tích luỹ, tích trữ; nhiều lần

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他因为家累太重,不敢辞职。Tā yīnwèi jiālěi tàizhòng, bùgǎn cízhí thanh 1

    Vì gánh nặng gia đình quá lớn, anh ấy không dám nghỉ việc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.