Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng để chỉ áp lực kinh tế hoặc trách nhiệm chăm sóc gia đình
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
gia lụy, luy, lũy
Từng chữ
- 家gianhà; tiếng vợ gọi chồng
- 累lụy, luy, lũyxếp nhiều, chồng chất; tích luỹ, tích trữ; nhiều lần
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他因为家累太重,不敢辞职。
Vì gánh nặng gia đình quá lớn, anh ấy không dám nghỉ việc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.