Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để chỉ hành động xảy ra đúng giờ hoặc định kỳ
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
định thì
Từng chữ
- 定địnhđịnh; yên lặng
- 时thìlúc; thời gian
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa定时 có thể dùng như tính từ (定时炸弹 — bom hẹn giờ) hoặc động từ (定时服药 — uống thuốc đúng giờ). Phân biệt với 按时 (đúng giờ theo lịch đã định) và 准时 (đúng giờ, đúng hẹn).
Câu ví dụ
- 我设置了定时提醒。
Tôi đã cài đặt nhắc nhở hẹn giờ.
- 这个炸弹是定时的。
Quả bom này là bom hẹn giờ.
- 定时浇水系统可以节省劳力。
Hệ thống tưới nước tự động hẹn giờ có thể tiết kiệm công sức.
- 请定时服药,不要忘记。
Vui lòng uống thuốc đúng giờ, đừng quên.
Kết hợp thường gặp
- 定时炸弹
bom hẹn giờ
- 定时提醒
nhắc nhở hẹn giờ
- 定时任务
tác vụ theo lịch
- 定时开关
công tắc hẹn giờ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.