Từ vựng tiếng Trung
dìng*shí

Nghĩa tiếng Việt

đúng giờ

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bộ: (mặt trời)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '定' gồm có bộ '宀' (mái nhà) và chữ '正' (chính). Nó biểu thị sự ổn định, vững vàng như một ngôi nhà.
  • Chữ '时' có bộ '日' (mặt trời) và chữ '寺' (tự). Nó biểu thị thời gian, liên quan đến sự tuần hoàn của mặt trời.

Kết hợp lại, '定时' có nghĩa là thiết lập thời gian cố định.

Từ ghép thông dụng

dìngshí

hẹn giờ

dìngshízhàdàn

bom hẹn giờ

dìngshírèn

nhiệm vụ định kỳ