Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
Níngmǎpài

Nghĩa tiếng Việt

Phái Ninh Mã (một tông phái của Phật giáo Tây Tạng)

Âm Hán Việt

ninh mã phái, ba

3 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà, nóc nhà)

5 nét

Bộ: (viên ngọc, đá quý; đẹp)

7 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong nghiên cứu tôn giáo

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ninh mã phái, ba

Từng chữ

  • ninhan toàn; thà, nên; há nào, lẽ nào
  • mã hiệu; (xem: mã não 瑪瑙,碼碯)
  • phái, badòng nước; phái, phe, ngành nhánh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.