Từ vựng tiếng Trung
jià*zhuang

Nghĩa tiếng Việt

của hồi môn

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nữ)

13 nét

Bộ: (nữ)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Đồ cô gái mang theo khi về nhà chồng (tiền, đồ trang sức, đồ dùng...).

Câu ví dụ

  • 她准备了很多嫁妆Tā zhǔnbèi le hěnduō jiàzhuang thanh 1

    Cô ấy chuẩn bị nhiều của hồi môn

  • 这是妈妈的嫁妆Zhè shì māma de jiàzhuang thanh 4

    Đây là của hồi môn của mẹ

  • 嫁妆很丰富Jiàzhuang hěn fēngfù thanh 4

    Của hồi môn rất phong phú

Kết hợp thường gặp

  • 准备嫁妆zhǔnbèi jiàzhuang thanh 3

    chuẩn bị của hồi môn

  • 丰厚嫁妆fēnghòu jiàzhuang thanh 1

    của hồi môn phong phú

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.