Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jiāoqī

Nghĩa tiếng Việt

người vợ trẻ trung, xinh đẹp và dịu dàng

Âm Hán Việt

kiều thê, thế

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đàn bà, con gái)

9 nét

Bộ: (đàn bà, con gái)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ người vợ trẻ, thường mang sắc thái yêu chiều

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

kiều thê, thế

Từng chữ

  • kiềumềm mại đáng yêu; nũng nịu
  • thê, thếvợ cả

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他有一个温柔贤惠的娇妻。tā yǒu yī gè wēnróu xiánhuì de jiāoqī thanh 1

    Anh ấy có một người vợ trẻ dịu dàng hiền thục

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.