Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
lǎo*ye

Nghĩa tiếng Việt

ông ngoại

Âm Hán Việt

lão gia

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nữ)

9 nét

Bộ: (cha)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong khẩu ngữ miền Bắc Trung Quốc làm danh từ xưng hô hoặc chỉ ông ngoại

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

lão gia

Từng chữ

  • lãobà lão
  • giabố, ba

Tầng từ vựng

Từ vựng Hán 姥爷 (lǎo*ye). Hán-Việt: lão gia.

Câu ví dụ

  • 姥爷 — ông ngoại

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.