Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
qī'érlǎoxiǎo妻

Nghĩa tiếng Việt

vợ con và người già trong gia đình

Âm Hán Việt

thê, thế nhi lão tiểu

4 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 女 (đàn bà, con gái)

8 nét

Bộ: 儿 (đứa trẻ; con (từ xưng hô với cha mẹ))

2 nét

Bộ: 老 (già, nhiều tuổi)

6 nét

Bộ: 小 (nhỏ bé)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ toàn bộ gia đình, người thân trong nhà

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thê, thế nhi lão tiểu

Từng chữ

  • 妻thê, thếvợ cả
  • 儿nhiđứa trẻ; con (từ xưng hô với cha mẹ)
  • 老lãogià, nhiều tuổi
  • 小tiểunhỏ bé

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.