Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong thương mại điện tử, đánh giá sản phẩm, phim, nhà hàng. Ant: 差评 (đánh giá xấu).
Câu ví dụ
- 这家餐厅在网上有很多好评
Nhà hàng này trên mạng có nhiều đánh giá tốt
- 产品收到了客户的好评
Sản phẩm đã nhận được đánh giá tốt từ khách hàng
- 请你给我写个好评
Làm ơn viết cho tôi một đánh giá tốt
- 这部电影得到了观众的好评
Bộ phim này đã nhận được đánh giá tốt từ khán giả
Kết hợp thường gặp
- 获得好评
nhận được đánh giá tốt
- 好评如潮
đánh giá tốt như nước thủy triều (rất nhiều)
- 一致好评
đánh giá tốt đồng thuận
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.