Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng để chỉ người đàn ông dũng cảm, có khí phách
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hảo, hiếu hán
Từng chữ
- 好hảo, hiếutốt, hay, đẹp; sung sướng; được
- 汉hánđời nhà Hán; sông Hán; sông Ngân Hà; người Trung Quốc nói chung
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 不到长城非好汉。
Chưa đến Vạn Lý Trường Thành thì chưa phải là hảo hán
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.