Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
fènggōngshǒufǎ奉

Nghĩa tiếng Việt

phụng sự việc công và tuân thủ pháp luật

Âm Hán Việt

phụng công thủ pháp

4 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 大 (to, lớn)

8 nét

Bộ: 八 (tám, 8)

4 nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

6 nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để khen ngợi người làm việc đúng đắn, chấp hành pháp luật

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

phụng công thủ pháp

Từng chữ

  • 奉phụngvâng chịu
  • 公côngcân bằng; chung; cụ, ông; tước Công (to nhất trong 5 tước); con đực (ngược với: mẫu 母)
  • 守thủgiữ, coi; đợi
  • 法phápphép tắc, khuôn phép, khuôn mẫu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他是一个奉公守法的好公民。Tā shì yīgè fènggōngshǒufǎ de hǎo gōngmín thanh 1

    Anh ấy là một công dân tốt, luôn phụng công thủ pháp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.