Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
qígōng

Nghĩa tiếng Việt

công lao đặc biệt, chiến công hiển hách

Âm Hán Việt

kỳ, cơ công

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to, lớn)

8 nét

Bộ: (sức lực)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ những thành tích hoặc công lao xuất sắc, hiếm có

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

kỳ, cơ công

Từng chữ

  • kỳ, cơhiếm thấy; đặc sắc; khác thường; bất thường; bất ngờ
  • côngcông lao, thành tích

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他屡建奇功。tā lǚjiàn qígōng thanh 1

    Anh ấy nhiều lần lập kỳ công

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.