Từ vựng tiếng Trung
duó*qǔ

Nghĩa tiếng Việt

chiếm đoạt

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lớn)

6 nét

Bộ: (lại)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Động từ chỉ giành lấy, đoạt. Dùng cho quyền lực, thắng lợi.

Câu ví dụ

  • 夺取胜利Duóqǔ shènglì thanh 2

    Giành thắng lợi

  • 夺取政权Duóqǔ zhèngquán thanh 2

    Giành chính quyền

  • 夺取冠军Duóqǔ guànjūn thanh 2

    Giành ngôi vô địch

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.