Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa大雁 là hình ảnh văn hóa quan trọng trong thơ ca Trung Hoa, tượng trưng cho mùa thu, nỗi nhớ quê và thư tín tình yêu (nhạn thư). Không đồng nghĩa với 鸭 (vịt) hay 鹅 (ngỗng nuôi).
Câu ví dụ
- 大雁南飞是秋天的象征
Đàn nhạn bay về phương nam là biểu tượng của mùa thu
- 一群大雁排成人字形飞过天空
Một đàn nhạn bay qua bầu trời theo đội hình chữ nhân
- 诗人用大雁寄托思乡之情
Nhà thơ dùng hình ảnh chim nhạn để gửi gắm nỗi nhớ quê hương
- 大雁每年都会迁徙
Chim nhạn di trú mỗi năm
Kết hợp thường gặp
- 大雁南飞
nhạn bay về nam (hình ảnh mùa thu)
- 一群大雁
một đàn nhạn
- 大雁塔
Đại Nhạn Tháp (danh lam tại Tây An)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.