Từ vựng tiếng Trung
duō*biān多
边
Nghĩa tiếng Việt
đa phương
2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
多
Bộ: 夕 (buổi tối)
6 nét
边
Bộ: 辶 (bước đi)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '多' có hai phần trên là hai chữ '夕', chỉ sự lặp lại, ý chỉ nhiều.
- Chữ '边' có phần '辶' chỉ bước đi, phần '刀' chỉ sự sắc bén hoặc hình dạng biên giới.
→ '多边' kết hợp để chỉ một thứ có nhiều mặt hoặc nhiều chiều.
Từ ghép thông dụng
多边形
hình đa giác
多边贸易
thương mại đa phương
多边合作
hợp tác đa phương