Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa外向 là tính từ chỉ tính cách, trái nghĩa với 内向 (hướng nội); trong tâm lý học dùng thuật ngữ 外倾型 nhưng 外向 phổ biến hơn trong ngôn ngữ thường.
Câu ví dụ
- 她性格外向,很容易交到朋友。
Cô ấy tính cách hướng ngoại, rất dễ kết bạn.
- 外向的人通常在派对上表现活跃。
Người hướng ngoại thường năng động trong các bữa tiệc.
- 他是一个外向开朗的男孩。
Anh ấy là một cậu bé hướng ngoại và vui vẻ.
- 外向型人格适合做销售工作。
Người có tính cách hướng ngoại phù hợp làm công việc bán hàng.
Kết hợp thường gặp
- 性格外向
tính cách hướng ngoại
- 外向型人格
nhân cách hướng ngoại
- 外向开朗
hướng ngoại và vui vẻ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.