Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để miêu tả tính cách con người, đứng sau phó từ chỉ mức độ như '很'
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
ngoại hướng
Từng chữ
- 外ngoạibên ngoài
- 向hướnghướng, phía; hướng vào, nhằm vào
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa外向 là tính từ chỉ tính cách, trái nghĩa với 内向 (hướng nội); trong tâm lý học dùng thuật ngữ 外倾型 nhưng 外向 phổ biến hơn trong ngôn ngữ thường.
Câu ví dụ
- 她性格外向,很容易交到朋友。
Cô ấy tính cách hướng ngoại, rất dễ kết bạn.
- 外向的人通常在派对上表现活跃。
Người hướng ngoại thường năng động trong các bữa tiệc.
- 他是一个外向开朗的男孩。
Anh ấy là một cậu bé hướng ngoại và vui vẻ.
- 外向型人格适合做销售工作。
Người có tính cách hướng ngoại phù hợp làm công việc bán hàng.
Kết hợp thường gặp
- 性格外向
tính cách hướng ngoại
- 外向型人格
nhân cách hướng ngoại
- 外向开朗
hướng ngoại và vui vẻ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.