Từ vựng tiếng Trung
wài*xiàng

Nghĩa tiếng Việt

Ngoại hướng — hướng ngoại, có tính cách cởi mở, thích giao tiếp và hướng ra bên ngoài. Trái với 内向 (nội tâm, hướng nội).

2 chữ11 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (buổi tối)

5 nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

外向 là tính từ chỉ tính cách, trái nghĩa với 内向 (hướng nội); trong tâm lý học dùng thuật ngữ 外倾型 nhưng 外向 phổ biến hơn trong ngôn ngữ thường.

Câu ví dụ

  • 她性格外向,很容易交到朋友。Tā xìnggé wàixiàng, hěn róngyì jiāodào péngyou. thanh 1

    Cô ấy tính cách hướng ngoại, rất dễ kết bạn.

  • 外向的人通常在派对上表现活跃。Wàixiàng de rén tōngcháng zài pàiduì shàng biǎoxiàn huóyuè. thanh 4

    Người hướng ngoại thường năng động trong các bữa tiệc.

  • 他是一个外向开朗的男孩。Tā shì yīgè wàixiàng kāilǎng de nánhái. thanh 1

    Anh ấy là một cậu bé hướng ngoại và vui vẻ.

  • 外向型人格适合做销售工作。Wàixiàng xíng réngé shìhé zuò xiāoshòu gōngzuò. thanh 4

    Người có tính cách hướng ngoại phù hợp làm công việc bán hàng.

Kết hợp thường gặp

  • 性格外向xìnggé wàixiàng thanh 4

    tính cách hướng ngoại

  • 外向型人格wàixiàng xíng réngé thanh 4

    nhân cách hướng ngoại

  • 外向开朗wàixiàng kāilǎng thanh 4

    hướng ngoại và vui vẻ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.