Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jīzuò

Nghĩa tiếng Việt

bệ đỡ, đế (của tượng, cột, đèn...)

Âm Hán Việt

cơ tọa

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất; sao Thổ)

11 nét

Bộ: 广 (rộng lớn; rộng về phương Đông Tây (xem: mậu 袤))

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này dùng để chỉ phần nền móng hoặc giá đỡ của một vật thể

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cơ tọa

Từng chữ

  • (xem: tư cơ 鎡錤,镃基)
  • tọachỗ ngồi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这座雕塑的基座是用大理石做的。zhè zuò diāosù de jīzuò shì yòng dàlǐshí zuò de thanh 4

    Bệ đỡ của bức tượng này được làm bằng đá cẩm thạch

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.