Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Dùng để chỉ việc làm có cơ sở hợp lý và hợp pháp
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
danh chính ngôn thuận
Từng chữ
- 名danhtên, danh; danh tiếng
- 正chínhgiữa; chính, ngay thẳng
- 言ngônnói; lời nói
- 顺thuậnsuôn sẻ; thuận theo, hàng phục; thuận, xuôi
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 只有这样,我们做起事来才名正言顺。
Chỉ có như vậy, chúng ta làm việc mới danh chính ngôn thuận
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.