Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
yèluòguīgēn叶

Nghĩa tiếng Việt

lá rụng về cội (người đi xa cuối cùng cũng trở về quê hương)

Âm Hán Việt

diệp lạc quy căn

4 chữ32 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

5 nét

Bộ: 艸 (bộ thảo)

12 nét

Bộ: 彐 (mõm con lợn; bàn tay chụp xuống)

5 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ dùng để chỉ tâm lý hướng về quê hương của con người

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

diệp lạc quy căn

Từng chữ

  • 叶diệplá cây; lá (vật giống hình lá); tờ giấy; trang; họ Diệp; thời kỳ; thời
  • 落lạcrơi, rụng; xóm (đơn vị hành chính)
  • 归quytrở về
  • 根cănrễ cây

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他老了,想叶落归根。Tā lǎole, xiǎng yèluòguīgēn thanh 1

    Ông ấy già rồi, muốn lá rụng về cội

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.