Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yèlǜsù

Nghĩa tiếng Việt

diệp lục

Âm Hán Việt

diệp lục tố

3 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

5 nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

11 nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ sắc tố xanh trong lá cây

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

diệp lục tố

Từng chữ

  • diệplá cây; lá (vật giống hình lá); tờ giấy; trang; họ Diệp; thời kỳ; thời
  • 绿lụcmàu xanh
  • tốtơ trắng; trắng nõn; chất

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.