Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shǐshī

Nghĩa tiếng Việt

sử thi

Âm Hán Việt

sử thi

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

5 nét

Bộ: (nói; lời nói)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

史 - sử · lịch sử诗 - thi · thơ史诗史诗

Bộ phận cấu thành

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ các tác phẩm thơ ca dài kể về các anh hùng hoặc sự kiện lịch sử

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

sử thi

Từng chữ

  • sửlịch sử
  • thithơ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这部史诗描写了英雄的壮举。Zhè bù shǐshī miáoxiěle yīngxióng de zhuàngjǔ thanh 4

    Bộ sử thi này miêu tả những hành động hào hùng của người anh hùng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.