Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
kǒuliáng

Nghĩa tiếng Việt

lương thực (đủ cho nhu cầu ăn uống)

Âm Hán Việt

khẩu lương

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

3 nét

Bộ: (gạo; mét (đơn vị đo chiều dài))

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng để chỉ lượng thực phẩm cần thiết cho cuộc sống hàng ngày

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

khẩu lương

Từng chữ

  • khẩumồm, miệng; cửa
  • lươngcơm, lương thực

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这些粮食是他们全家一年的口粮。Zhèxiē liángshí shì tāmen quánjiā yī nián de kǒuliáng thanh 4

    Số lương thực này là khẩu phần ăn cả năm của cả gia đình họ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.