Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thành ngữ dùng để mô tả sự khen ngợi lan truyền rộng rãi
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
khẩu bi tái, tải đạo
Từng chữ
- 口khẩumồm, miệng; cửa
- 碑bicái bia, đài bia; cột mốc; ca tụng
- 载tái, tảichở đồ, nâng
- 道đạođường, tia; đạo; nói
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这位老师教学认真,深受学生爱戴,口碑载道。
Thầy giáo này dạy học nghiêm túc, được học sinh yêu mến, tiếng khen ngợi khắp nơi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.