Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shuāngxiūrì双

Nghĩa tiếng Việt

hai ngày nghỉ cuối tuần

Âm Hán Việt

song hưu nhật

3 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 又 (cũng, lại còn)

4 nét

Bộ: 人 (người)

6 nét

Bộ: 日 (Mặt Trời; ngày)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chỉ chế độ nghỉ hai ngày thứ Bảy và Chủ nhật

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

song hưu nhật

Từng chữ

  • 双songđôi, cặp
  • 休hưunghỉ ngơi; thôi, dừng; tốt lành
  • 日nhậtMặt Trời; ngày

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 双休日你打算做什么?Shuāngxiūrì nǐ dǎsuàn zuò shénme? thanh 1

    Hai ngày cuối tuần bạn định làm gì?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.