Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng trong phân loại rác thải sinh hoạt
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trù dư lạp ngập
Từng chữ
- 厨trùcái bếp; cái hòm
- 余dưthừa; ngoài ra, thừa ra; nhàn rỗi; số lẻ ra; họ Dư
- 垃lạprác rưởi
- 圾ngậprác; rác rưởi
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 请把厨余垃圾分类投放。
Vui lòng phân loại và bỏ rác nhà bếp đúng nơi quy định
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.