Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
wǔjiào

Nghĩa tiếng Việt

giấc ngủ trưa

Âm Hán Việt

ngọ giác

2 chữ13 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mười, 10; đủ hết)

4 nét

Bộ: (tỏ rõ, hiện ra)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ giấc ngủ ngắn sau bữa cơm trưa

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ngọ giác

Từng chữ

  • ngọbuổi trưa; Ngọ (ngôi 7 trong hàng Chi)
  • giácbiết; phát hiện; tỉnh dậy

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 睡个午觉精神好。shuì gè wǔjiào jīngshén hǎo thanh 4

    Ngủ một giấc trưa tinh thần sẽ tốt hơn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.