Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Dùng để miêu tả sự rèn luyện hoặc chỉnh sửa tác phẩm rất công phu
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thiên chuỳ bách luyện
Từng chữ
- 千thiên(xem: thu thiên 鞦韆,秋千)
- 锤chuỳquả cân; nặng; cái búa lớn
- 百bách trăm; bách; một trăm; số 100; mười lần mười
- 炼luyệnluyện, đúc (làm nóng chảy kim loại rồi để đông lại)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这篇小说经过了千锤百炼。
Tiểu thuyết này đã được tôi luyện rất kỹ càng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.