Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gōngguò

Nghĩa tiếng Việt

công lao và lỗi lầm

Âm Hán Việt

công quá, qua

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sức lực)

5 nét

Bộ: (bộ sước)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này thường dùng khi đánh giá tổng quát về một người hoặc một sự việc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

công quá, qua

Từng chữ

  • côngcông lao, thành tích
  • quá, quaqua, vượt; hơn, quá; đã từng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 历史会对他的功过做出公正的评价。Lìshǐ huì duì tā de gōngguò zuò chū gōngzhèng de píngjià thanh 4

    Lịch sử sẽ đưa ra đánh giá công bằng về công và quá của ông ấy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.