Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
fùxìngzhēng副

Nghĩa tiếng Việt

đặc điểm sinh dục phụ

Âm Hán Việt

phó tính chinh

3 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 刀 (con dao, cái đao)

11 nét

Bộ: 心 (lòng; tim)

8 nét

Bộ: 彳 (bước chân trái; đi từng bước ngắn)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ sinh học chỉ các đặc điểm phân biệt giới tính

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phó tính chinh

Từng chữ

  • 副phóphụ, phó, thứ 2
  • 性tínhtính tình, tính cách; tính chất, giới tính; mạng sống
  • 征chinhngười trên đem binh đánh kẻ dưới; đi xa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.