Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
xiōngbābā

Nghĩa tiếng Việt

dữ dằn, hung dữ (thường chỉ vẻ mặt hoặc thái độ)

Âm Hán Việt

hung ba ba

3 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái hố; đồ đựng há miệng lên trên)

4 nét

Bộ: (mình; chính mình; bản thân)

4 nét

Bộ: (mình; chính mình; bản thân)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để miêu tả thái độ hoặc vẻ mặt khó chịu, đáng sợ

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

hung ba ba

Từng chữ

  • hunghung ác, dữ tợn; sợ hãi
  • bamong ngóng; dính, bén, sát, bám; liền, ở cạnh; miếng cháy cơm
  • bamong ngóng; dính, bén, sát, bám; liền, ở cạnh; miếng cháy cơm

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他总是凶巴巴地看着别人。Tā zǒngshì xiōngbābā de kànzhe biérén thanh 1

    Anh ta lúc nào cũng nhìn người khác một cách dữ dằn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.